Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | $0,001517 | 43.788 | 442 | Quá trình đúc đã đóng | 08:28:57 11/10/2024 | |
| 722 | $0,0759 | 3.533 | 441 | Tổng cung cố định | 12:58:27 09/11/2025 | |
| 723 | $0,00003191 | 43.110 | 440 | Quá trình đúc đã đóng | 04:35:39 02/06/2024 | |
| 724 | $0,003023 | 52.000 | 440 | Quá trình đúc đã đóng | 22:36:54 05/10/2024 | |
| 725 | $1,1967 | 21.362 | 439 | Quá trình đúc đã đóng | 22:00:12 07/05/2024 | |
| 726 | $0,008092 | 2.157 | 438 | Quá trình đúc đã đóng | 21:09:33 24/04/2024 | |
| 727 | $0,0001709 | 23.510 | 438 | Quá trình đúc đã đóng | 11:52:22 06/06/2024 | |
| 728 | $0,001546 | 12.089 | 436 | Quá trình đúc đã đóng | 14:04:57 27/04/2024 | |
| 729 | $0,00001628 | 24.005 | 436 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 46,19% | 19:00:41 08/10/2024 | |
| 730 | $0,0006512 | 4.942 | 434 | Quá trình đúc đã đóng | 06:04:22 21/04/2024 | |
| 731 | $0,001598 | 75.362 | 434 | Quá trình đúc đã đóng | 08:43:00 30/09/2024 | |
| 732 | $0,00004046 | 5.156 | 434 | Quá trình đúc đã đóng | 23:05:16 23/11/2024 | |
| 733 | $0,00173 | 2.173 | 432 | Tổng cung cố định | 20:05:38 01/08/2024 | |
| 734 | $0,0003236 | 2.026 | 432 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,96% | 16:09:12 18/09/2024 | |
| 735 | $0,0000318 | 28.672 | 430 | Quá trình đúc đã đóng | 15:38:39 09/06/2024 | |
| 736 | $0,001987 | 30.559 | 430 | Quá trình đúc đã đóng | 12:33:21 06/12/2024 | |
| 737 | $0,001132 | 4.865 | 428 | Tổng cung cố định | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 738 | $0,0001039 | 26.967 | 428 | Quá trình đúc đã đóng | 04:23:28 08/06/2024 | |
| 739 | $0,6297 | 60.225 | 428 | Quá trình đúc đã đóng | 10:20:14 03/07/2024 | |
| 740 | $0,05584 | 5.389 | 428 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,38% | 19:59:35 26/10/2024 |

















