Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3021 | 0 | 1.785 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 07:57:17 17/06/2024 | |
| 3022 | 0 | 13 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 02:43:52 28/07/2024 | |
| 3023 | 0 | 771 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,04% | 03:48:04 15/08/2024 | |
| 3024 | -- | 463 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 24,04% | 10:19:10 09/09/2024 | |
| 3025 | -- | 157 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,62% | 21:20:49 17/09/2024 | |
| 3026 | -- | 247 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:45:26 20/09/2024 | |
| 3027 | -- | 206 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,19% | 19:18:40 29/09/2024 | |
| 3028 | -- | 3.323 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 12:16:30 16/10/2024 | |
| 3029 | -- | 644 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,37% | 02:04:38 20/10/2024 | |
| 3030 | -- | 408 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 23,84% | 06:25:28 20/10/2024 | |
| 3031 | 0 | 987 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,56% | 20:48:35 20/10/2024 | |
| 3032 | 0 | 526 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,03% | 16:19:15 21/10/2024 | |
| 3033 | -- | 354 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,51% | 11:57:12 24/11/2024 | |
| 3034 | $0,01023 | 219 | 34 | Tổng cung cố định | 09:40:39 30/11/2024 | |
| 3035 | -- | 1.164 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 01:11:22 06/01/2025 | |
| 3036 | 0 | 14 | 34 | Tổng cung cố định | 04:19:40 19/02/2025 | |
| 3037 | 0 | 746 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,9% | 15:04:42 15/07/2025 | |
| 3038 | -- | 728 | 34 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,07% | 09:41:41 10/10/2025 | |
| 3039 | -- | 40 | 34 | Quá trình đúc đã đóng | 23:43:05 03/01/2026 | |
| 3040 | -- | 186 | 33 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,02% | 08:09:27 20/04/2024 |
















