Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3581 | $0,001441 | 632 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,44% | 07:35:54 11/10/2024 | |
| 3582 | 0 | 917 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,89% | 15:32:17 12/10/2024 | |
| 3583 | -- | 299 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,59% | 00:52:05 15/10/2024 | |
| 3584 | -- | 760 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,08% | 09:23:42 21/10/2024 | |
| 3585 | -- | 137 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,25% | 10:40:25 30/10/2024 | |
| 3586 | -- | 556 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,73% | 18:31:44 15/11/2024 | |
| 3587 | -- | 268 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,05% | 18:54:22 19/11/2024 | |
| 3588 | $0,0006539 | 1.257 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,14% | 07:02:35 20/11/2024 | |
| 3589 | 0 | 119 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,13% | 04:22:39 09/01/2025 | |
| 3590 | -- | 27 | 23 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,03% | 01:46:24 10/02/2025 | |
| 3591 | -- | 290 | 23 | Tổng cung cố định | 00:53:36 13/08/2025 | |
| 3592 | -- | 38.551 | 22 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3593 | 0 | 34 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 3594 | -- | 64 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 3595 | -- | 67 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 10:14:39 20/04/2024 | |
| 3596 | -- | 31 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,51% | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 3597 | 0 | 175 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,26% | 15:16:50 20/04/2024 | |
| 3598 | 0 | 51 | 22 | Quá trình đúc đã đóng | 17:43:23 20/04/2024 | |
| 3599 | 0 | 157 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,21% | 22:07:38 20/04/2024 | |
| 3600 | 0 | 345 | 22 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 25,2% | 23:12:50 20/04/2024 |


















