Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6501 | -- | 8 | 5 | Tổng cung cố định | 17:25:42 30/08/2025 | |
| 6502 | -- | 50 | 5 | Tổng cung cố định | 19:51:18 11/09/2025 | |
| 6503 | -- | 5 | 5 | Tổng cung cố định | 10:06:49 13/09/2025 | |
| 6504 | $0,000112 | 26 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50% | 05:52:11 05/10/2025 | |
| 6505 | -- | 5 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 100% | 18:00:15 31/10/2025 | |
| 6506 | -- | 61 | 5 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 17:38:19 05/03/2026 | |
| 6507 | -- | 7 | 5 | Tổng cung cố định | 06:13:28 06/03/2026 | |
| 6508 | -- | 0 | 5 | Tổng cung cố định | 22:55:12 17/05/2026 | |
| 6509 | -- | 24 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6510 | 0 | 12 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6511 | -- | 7 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6512 | -- | 10 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 6513 | -- | 94 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 6514 | -- | 13 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:09:07 20/04/2024 | |
| 6515 | 0 | 5 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:09:47 20/04/2024 | |
| 6516 | -- | 13 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 6517 | -- | 7 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,79% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 6518 | -- | 11 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 12:00:22 20/04/2024 | |
| 6519 | -- | 7 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,31% | 12:24:43 20/04/2024 | |
| 6520 | -- | 24 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:24:43 20/04/2024 |










