Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8981 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,2% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 8982 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 19,24% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 8983 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 8984 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8985 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8986 | 0 | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8987 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,12% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8988 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8989 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8990 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 53,08% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8991 | -- | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,68% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8992 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,02% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8993 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,76% | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 8994 | 0 | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 8995 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,03% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 8996 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,76% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 8997 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,75% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 8998 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 8999 | -- | 12 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 02:51:13 21/04/2024 | |
| 9000 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,62% | 03:35:18 21/04/2024 |












