Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:47:54 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
00:47:51 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
00:47:25 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000286 | ||
00:47:21 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00015012 | ||
00:47:13 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001786 | ||
00:47:09 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003783 | ||
00:47:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006855 | ||
00:46:56 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006021 | ||
00:46:52 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005617 | ||
00:46:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
00:46:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
00:46:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005462 | ||
00:46:20 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001047 | ||
00:46:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000168 | ||
00:46:03 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
00:45:59 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001599 | ||
00:45:53 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00024564 | ||
00:45:49 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000094 | ||
00:45:45 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:45:32 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020232 |
