Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:11:27 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014848 | ||
01:11:23 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002629 | ||
01:11:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:11:14 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
01:11:10 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003511 | ||
01:11:04 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011832 | ||
01:11:00 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
01:10:52 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002428 | ||
01:10:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:10:43 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:10:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:10:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002368 | ||
01:10:09 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
01:10:05 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
01:10:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
01:09:58 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:09:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000403 | ||
01:09:36 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001013 | ||
01:09:32 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:09:26 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024972 |
