Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:21:56 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:21:52 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001604 | ||
02:21:48 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
02:21:38 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
02:21:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001829 | ||
02:21:27 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001579 | ||
02:21:23 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001187 | ||
02:21:13 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
02:21:03 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
02:20:59 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004781 | ||
02:20:55 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000719 | ||
02:20:46 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001069 | ||
02:20:38 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
02:20:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004323 | ||
02:20:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015483 | ||
02:20:26 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:20:14 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003143 | ||
02:20:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
02:20:05 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003649 | ||
02:19:59 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 |
