Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:12:00 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
07:11:43 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
07:11:35 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014672 | ||
07:11:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:11:19 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013289 | ||
07:11:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 | ||
07:11:07 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019829 | ||
07:11:04 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003668 | ||
07:11:00 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
07:10:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
07:10:46 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:10:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
07:10:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003703 | ||
07:10:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000123 | ||
07:10:13 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000486 | ||
07:10:09 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
07:09:33 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
07:09:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:09:09 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001084 | ||
07:09:05 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
