Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:12:25 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
23:12:21 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014962 | ||
23:12:17 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001794 | ||
23:12:14 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006966 | ||
23:12:10 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007421 | ||
23:12:02 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
23:11:58 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009444 | ||
23:11:54 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017269 | ||
23:11:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000726 | ||
23:11:43 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002518 | ||
23:11:39 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012762 | ||
23:11:35 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00021607 | ||
23:11:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002556 | ||
23:11:19 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
23:11:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008243 | ||
23:11:12 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
23:11:04 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004113 | ||
23:10:58 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
23:10:54 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:10:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
