Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:20:18 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001402 | ||
02:20:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
02:20:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002079 | ||
02:20:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005296 | ||
02:20:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001088 | ||
02:19:59 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003335 | ||
02:19:55 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00016649 | ||
02:19:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012652 | ||
02:19:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006013 | ||
02:19:34 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
02:19:22 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
02:19:18 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003918 | ||
02:19:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002977 | ||
02:19:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001341 | ||
02:19:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
02:18:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
02:18:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001436 | ||
02:18:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001511 | ||
02:18:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00030968 | ||
02:18:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003376 |
