Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:09:51 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001484 | ||
10:09:47 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001401 | ||
10:09:43 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
10:08:55 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001478 | ||
10:08:51 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:08:09 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015042 | ||
10:08:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001545 | ||
10:07:39 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012913 | ||
10:07:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004089 | ||
10:07:10 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:06:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:06:06 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
10:06:02 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000926 | ||
10:05:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
10:05:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004205 | ||
10:05:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
10:05:18 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000903 | ||
10:05:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002043 | ||
10:04:55 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
10:04:21 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000334 |
