Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:38:45 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008875 | ||
20:38:42 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009736 | ||
20:38:38 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005824 | ||
20:38:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014895 | ||
20:38:30 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00033902 | ||
20:38:26 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00018551 | ||
20:38:22 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,0004681 | ||
20:38:18 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013266 | ||
20:38:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00025477 | ||
20:38:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006665 | ||
20:38:07 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00024748 | ||
20:38:03 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00040858 | ||
20:37:59 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00024249 | ||
20:37:55 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00064039 | ||
20:37:52 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004072 | ||
20:37:46 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005771 | ||
20:37:42 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00020353 | ||
20:37:38 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011916 | ||
20:37:32 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
20:37:28 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000524 |
