Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:30:54 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRX | 10 | 0,268 | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,175592 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,056497 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,725039 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,936556 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,355069 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,268 | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRX | 56,999999 | 0,268 | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,443942 | 0TRX | |||||
09:30:54 13/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 21,080718 | 0TRX |
