Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:30:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
00:30:34 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:30:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
00:30:27 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
00:30:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001671 | ||
00:30:05 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009022 | ||
00:30:01 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
00:29:57 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003374 | ||
00:29:54 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
00:29:36 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
00:29:28 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
00:29:24 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
00:29:14 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
00:29:00 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
00:28:50 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014509 | ||
00:28:31 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
00:28:27 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006069 | ||
00:28:23 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002602 | ||
00:28:15 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005038 | ||
00:28:11 13/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 |
