Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:41:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
02:41:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001283 | ||
02:41:47 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001688 | ||
02:41:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:41:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:41:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
02:41:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
02:41:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:41:02 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
02:40:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
02:40:34 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019577 | ||
02:40:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012449 | ||
02:40:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:40:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001475 | ||
02:40:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002618 | ||
02:39:51 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003588 | ||
02:39:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000602 | ||
02:39:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012912 | ||
02:39:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006542 | ||
02:39:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 |
