Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,075001 | 0,269 | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:06 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
05:53:03 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
