Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 23,2855 | 0,268 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 1,1 | 1,1 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 23,2855 | 0,268 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 27,150891 | 0,268 | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:24:12 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
