Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:12:09 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 1,000002 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 4.723,733 | 0,267 | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 7.152,733 | 0,267 | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 19.202,820084 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
12:12:09 14/05/2026 | Chuyển TRX | 114,243607 | 0TRX |
